ô hô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Tiếng thốt ra biểu lộ sự thương cảm, xót xa trước một điều bất hạnh, đáng tiếc. Từ này thường được dùng trong văn chương cổ hoặc với sắc thái giễu cợt, mỉa mai.
- Từ cảm thán diễn tả sự ngậm ngùi, than vãn. "Ô hô" thường đứng đầu câu để bày tỏ cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Ô hô! Thân phận kẻ bạc tình đến nỗi này ư? (Biểu lộ sự xót xa cho số phận.)
- Hết đời kẻ xu nịnh, ô hô! (Diễn tả sự mỉa mai, giễu cợt cho kết cục của kẻ xu nịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng với sắc thái mỉa mai, giễu cợt: Trong nhiều ngữ cảnh, "ô hô" không chỉ diễn tả sự thương cảm chân thành mà còn mang hàm ý châm biếm, chế giễu một tình huống trớ trêu hoặc đáng đời.
- Ô hô! Kẻ háo thắng cuối cùng cũng thất bại. (Vừa than vãn vừa có ý mỉa mai.)
Trong văn chương cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong thơ văn, tuồng chèo cổ để nhân vật bộc lộ nỗi niềm, tạo không khí bi ai hoặc trào lộng.
- Ô hô! Thời thế tạo anh hùng hay anh hùng tạo thời thế? (Câu hỏi tu từ đầy ngậm ngùi.)
Biến thể và từ gần giống
- Than ôi: Thán từ có nghĩa tương tự, diễn tả sự tiếc nuối, xót xa. "Than ôi" phổ biến hơn và ít mang sắc thái giễu cợt hơn "ô hô".
- Than ôi! Thời oanh liệt nay còn đâu.
- Hỡi ơi: Thán từ biểu lộ sự đau buồn, than thở.
- Hỡi ơi! Làng nước tan hoang.
Từ đồng nghĩa
- Than ôi: Tiếc thay, xót xa thay.
- Thương thay: Đáng thương thay (thường dùng trong văn biền ngẫu).
- Hỡi ôi: Ôi, biểu lộ sự đau đớn, thương cảm.
Thành ngữ liên quan
- Ô hô ai tai: Cụm từ cảm thán kéo dài, nhấn mạnh sự đau xót, thương cảm sâu sắc hơn. (Đây là một biến thể mở rộng, không phải thành ngữ phổ biến).
- Ô hô ai tai! Sự đời đến thế là cùng.
- c. (cũ; vch.). Tiếng thốt ra tựa như biểu lộ sự thương cảm trước một điều bất hạnh (thường hàm ý giễu cợt). Hết đời kẻ xu nịnh, ô hô!